베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "nhận nuôi" (1)
nhận nuôi
영어
동사adopt (an animal/child)
Hy vọng những con mèo được cứu sẽ được nhận nuôi.
I hope the rescued cats will be adopted.
관련 단어 "nhận nuôi" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "nhận nuôi" (1)
Hy vọng những con mèo được cứu sẽ được nhận nuôi.
I hope the rescued cats will be adopted.
